Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今
いま
は、それについてコメントしたくない。
Bây giờ tôi không muốn bình luận về điều đó.
Từ vựng:
今
いま
bây giờ
其れ
それ
đó; nó
コメント
bình luận
為る
する
làm
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
今
Kim
bây giờ