Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

今いまの、ゼッタイなんか邪よこしまなこと考かんがえてたでしょ。
Bạn vừa nghĩ điều gì đó xấu xa đúng không?

Ngữ pháp:

~なんか (〜nanka)

Diễn tả ý nghĩa 'những thứ như' hoặc 'cái gì đó như', dùng để liệt kê ví dụ hoặc giảm nhẹ điều gì đó.
JLPT N3

Từ vựng:

今
いま
bây giờ
絶対
ぜったい
tuyệt đối; chắc chắn; vô điều kiện
邪
よこしま
xấu xa; ác
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư

Hán tự:

今
Kim bây giờ
邪
Tà tà ác
考
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật