Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今
いま
のアナウンスがよくわからなかったのですが。
Tôi không hiểu rõ thông báo vừa rồi.
Từ vựng:
今
いま
bây giờ
アナウンス
thông báo
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
Hán tự:
今
Kim
bây giờ