Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今
いま
どき、
縄跳
なわと
びなんて
誰
だれ
もしてないし。
Bây giờ, không ai nhảy dây nữa cả.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
今時
いまどき
ngày nay
縄跳び
なわとび
dây nhảy
誰
だれ
ai
為る
する
làm
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
縄
Mẫn
dây thừng rơm; dây
跳
Khiêu
nhảy; nhảy lên; bật; giật; nhảy nhót; nhảy cẫng; bắn tung tóe; bắn tung tóe; bật
誰
Thùy
ai; ai đó