Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

今いまでも私わたしはときどき彼女かのじょのことを思おもう。
Đôi khi tôi vẫn nghĩ về cô ấy.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

今
いま
bây giờ
私
わたくし
tôi
時々
ときどき
thỉnh thoảng; đôi khi; lúc này lúc khác; từ thời gian này đến thời gian khác
彼女
かのじょ
cô ấy
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

今
Kim bây giờ
私
Tư tư nhân; tôi
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật