Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

今いまでも私わたしのこと心配しんぱいしてくれてるの?
Bạn vẫn còn quan tâm đến tôi không?

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

今
いま
bây giờ
私
わたくし
tôi
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
心配
しんぱい
lo lắng; quan tâm; lo âu; sợ hãi
為る
する
làm
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

今
Kim bây giờ
私
Tư tư nhân; tôi
心
Tâm trái tim; tâm trí
配
Phối phân phối; vợ chồng; lưu đày; phân phát

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật