Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今
いま
すぐ
出
で
かけたら
6時
ろくじ
までには
着
つ
きます。
Nếu bạn đi ngay bây giờ thì sẽ đến nơi trước 6 giờ.
Ngữ pháp:
~までに (〜made ni)
Diễn tả 'trước' hoặc 'đến' một thời điểm hoặc hành động nhất định
JLPT N4
Từ vựng:
今
いま
bây giờ
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
出かける
でかける
ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dạo); rời đi; khởi hành; bắt đầu; lên đường
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
着く
つく
đến
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
出
Xuất
ra ngoài
時
Thời
thời gian; giờ
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo