Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今
いま
すぐあつあつのピザが
欲
ほ
しいなぁ。
Tôi thèm một chiếc pizza nóng hổi ngay bây giờ.
Từ vựng:
今
いま
bây giờ
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
熱々
あつあつ
nóng hổi
ピザ
pizza
欲しい
ほしい
muốn
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
欲
Dục
khao khát; tham lam