熱々 [Nhiệt 々]
熱熱 [Nhiệt Nhiệt]
あつあつ
アツアツ
あっつあつ
あっつあっつ
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi naDanh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
nóng hổi
JP: 今すぐあつあつのピザが欲しいなぁ。
VI: Tôi thèm một chiếc pizza nóng hổi ngay bây giờ.
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi naDanh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
yêu say đắm
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
メアリーは熱々のコーヒーが好きだけど、トムはぬるめが好きなんだ。
Mary thích uống cà phê nóng, còn Tom thích uống cà phê nguội.
へえ、あんたち二人仲良く相合傘で帰ってきたんだ。熱々だねえ。
Ồ, hai người trở về nhà cùng dùng một chiếc ô sao? Thật là tình cảm đấy.