Dịch nghĩa:
今、この本のフランス語版はあります。
Hiện tại đã có bản tiếng Pháp của cuốn sách này.
Từ vựng:
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
版
Bản
khối in; bản in; phiên bản; ấn tượng; nhãn