Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
人前
ひとまえ
でそんなこと
出来
でき
るはずもない。
Làm sao có thể làm điều đó trước mặt mọi người được.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
人前
ひとまえ
trước mặt người khác
そんな
như vậy; loại đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
筈
はず
nên (là); chắc chắn (là); dự kiến (là); phải (là)
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
人
Nhân
người
前
Tiền
phía trước; trước
出
Xuất
ra ngoài
来
Lai
đến; trở thành