Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
人
ひとづ
付
きあい
き
合
いが
嫌
きら
いなのではなくて、
恥
は
ずかしいだけなんですけど。
Tôi không ghét giao tiếp, chỉ là cảm thấy ngại mà thôi.
Ngữ pháp:
~ので (〜node)
Diễn tả lý do hoặc nguyên nhân cho điều gì đó; 'bởi vì', 'vì', 'nên'
JLPT N4
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
人
ひと
người; ai đó
付き合い
つきあい
giao thiệp; xã giao
嫌い
きらい
ghét; không thích
無い
ない
không tồn tại
恥ずかしい
はずかしい
xấu hổ; ngượng ngùng
Hán tự:
人
Nhân
người
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét
恥
Sỉ
xấu hổ; ô nhục