Dịch nghĩa:
人の顔はその人の性格をよく表わす。
Khuôn mặt của một người phản ánh rõ ràng tính cách của họ.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm
性
Tính
giới tính; bản chất
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ