Dịch nghĩa:
人の顔と名前を覚えるスキルが欲しい。
Tôi muốn có kỹ năng nhớ mặt và tên người.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm
名
Danh
tên; nổi tiếng
前
Tiền
phía trước; trước
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy
欲
Dục
khao khát; tham lam