Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
事実
じじつ
を
教
おし
えてあげるよ。
私
わたし
、
噓
噓
をつきました。
Tôi sẽ nói cho bạn biết sự thật. Tôi đã nói dối.
Ngữ pháp:
~上げる (〜ageru)
Chỉ việc hoàn thành việc gì đó hoàn toàn.
JLPT N3
Từ vựng:
事実
じじつ
sự thật
教える
おしえる
dạy; hướng dẫn
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
私
わたくし
tôi
嘘
うそ
lời nói dối; điều sai sự thật
Hán tự:
事
Sự
sự việc; lý do
実
Thực
thực tế; hạt
教
Giáo
giáo dục
私
Tư
tư nhân; tôi
噓
thở ra; thổi ra; thở dài sâu; rít; khen ngợi; nịnh bợ; nói dối