Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
久
ひさ
しぶりに
話
はな
せてよかったよ。また
話
はな
そうね。
Thật tốt khi được nói chuyện sau bao lâu. Hãy nói chuyện lại nhé.
Từ vựng:
久しぶり
ひさしぶり
lâu rồi
話せる
はなせる
có thể nói; có thể trò chuyện
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
又
また
lại; một lần nữa
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
Hán tự:
久
Cửu
lâu dài
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện