Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
主体
しゅたい
・
客体
かくたい
さえ
訳
やく
せればあとはそこまで
難
むずか
しくないです。
Chỉ cần dịch được chủ thể và khách thể thì phần còn lại không quá khó.
Ngữ pháp:
~さえ (~sae)
Nhấn mạnh một mục hoặc hành động cụ thể; 'ngay cả', 'chỉ cần', 'miễn là'.
JLPT N3
Từ vựng:
主体
しゅたい
thành phần chính; cốt lõi
客体
きゃくたい
đối tượng
訳す
やくす
dịch; thông dịch
難しい
むずかしい
khó khăn; phức tạp
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
主
Chủ
chủ; chính
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
客
Khách
khách
訳
Dịch
dịch; lý do
難
Nạn
khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết