Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
主人
しゅじん
の
父
ちち
です。
義理
ぎり
の
父
ちち
にあたります。
Đây là bố của chủ nhân tôi, tức là bố vợ tôi.
Ngữ pháp:
~にあたり (〜ni atari)
Diễn tả ý nghĩa 'vào lúc', 'trong', 'trên', hoặc 'khi'.
JLPT N2
Từ vựng:
主人
しゅじん
chủ nhà; chủ cửa hàng; chủ đất
父
ちち
cha
義理
ぎり
nghĩa vụ; danh dự; lễ phép; nợ ân tình; nghĩa vụ xã hội
当たる
あたる
Bị đánh; va chạm
Hán tự:
主
Chủ
chủ; chính
人
Nhân
người
父
Phụ
cha
義
Nghĩa
chính nghĩa
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật