Dịch nghĩa:
中身たっぷりのシュークリームが食べたい。
Tôi muốn ăn bánh su kem nhân đầy ụ.
Hán tự:
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
身
Thân
cơ thể; người
食
Thực
ăn; thực phẩm