Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

世よが世よなら今頃いまごろいい仕事しごとをしているはずだ。
Nếu thời đại khác, bây giờ tôi đã có công việc tốt.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~はずだ (〜hazu da)

Diễn tả một kỳ vọng, 'nên' hoặc 'được cho là'.
JLPT N3

Từ vựng:

世
よ
thế giới; xã hội; công chúng
今頃
いまごろ
khoảng thời gian này
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
為る
する
làm
筈
はず
nên (là); chắc chắn (là); dự kiến (là); phải (là)

Hán tự:

世
Thế thế hệ; thế giới
今
Kim bây giờ
頃
Khoảnh thời gian; khoảng; về phía
仕
Sĩ phục vụ; làm
事
Sự sự việc; lý do

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật