Dịch nghĩa:

Có nhiều môi giới bất động sản độc lập.

Hán tự:

Bất phủ định; không-; xấu; vụng về
Động di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
Sản sản phẩm; sinh
Nghiệp kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
Giả người
Độc đơn độc; một mình; tự phát; Đức
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Trọng người trung gian; mối quan hệ
Mãi mua
Nhân người