Dịch nghĩa:
下調べはしたかい。会議は2日後だよ。
Bạn đã chuẩn bị kỹ chưa? Cuộc họp còn hai ngày nữa thôi.
Từ vựng:
Hán tự:
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
議
Nghị
thảo luận
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
後
Hậu
sau; phía sau; sau này