下調べ [Hạ Điều]

したしらべ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 46000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

điều tra sơ bộ; điều tra ban đầu

JP: 下調したしらべはしたかい。会議かいぎ2日ふつかだよ。

VI: Bạn đã chuẩn bị kỹ chưa? Cuộc họp còn hai ngày nữa thôi.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

chuẩn bị (cho lớp học); ôn bài trước (trước); học trước