Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
一週間
いっしゅうかん
で
返
かえ
すならお
金
かね
を
貸
か
してあげる。
Nếu bạn trả lại trong một tuần, tôi sẽ cho bạn vay tiền.
Ngữ pháp:
~上げる (〜ageru)
Chỉ việc hoàn thành việc gì đó hoàn toàn.
JLPT N3
Từ vựng:
一
いち
một; 1
週間
しゅうかん
tuần
返す
かえす
trả lại (cái gì đó); khôi phục; đặt lại
お金
おかね
tiền
貸す
かす
cho mượn; cho vay
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
Hán tự:
一
Nhất
một
週
Chu
tuần
間
Gian
khoảng cách; không gian
返
Phản
trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ
金
Kim
vàng
貸
Thải
cho vay