Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
一日
ついたち
中
ちゅう
ベッドに
寝
ね
ていないといけませんでした。
Tôi phải nằm trên giường cả ngày.
Ngữ pháp:
~ないといけない (〜nai to ikenai)
Diễn tả sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
一
いち
một; 1
日
にち
Chủ nhật
ベッド
giường
寝る
ねる
ngủ; đi ngủ
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
一
Nhất
một
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ