Dịch nghĩa:

Vào thời điểm này trong năm, tuyết rơi nhiều.

Hán tự:

Nhất một
Niên năm; đơn vị đếm cho năm
Thời thời gian; giờ
Kỳ kỳ hạn; thời gian
Tuyết tuyết
Hàng xuống; rơi; đầu hàng