Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

一体いったいあなたは何なにをしているのですか。
Bạn đang làm gì vậy?

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~のです (〜no desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc thông tin nền; 'thực tế là', 'lý do là', 'thực ra'
JLPT N4

Từ vựng:

一体
いったい
(cái gì) quái gì; (tại sao) trên đời; (ai) trên đời
何
なん
gì
為る
する
làm

Hán tự:

一
Nhất một
体
Thể cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
何
Hà gì

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật