Dịch nghĩa:
一人はとどまり、もう一人は出て行った。
Một người ở lại, người kia đi ra.
Từ vựng:
Hán tự:
一
Nhất
một
人
Nhân
người
出
Xuất
ra ngoài
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng