Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
一人
ひとり
で
外出
がいしゅつ
するとは
彼女
かのじょ
も
不注意
ふちゅうい
だった。
Cô ấy cũng thiếu cẩn thận khi đi ra ngoài một mình.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
一人
ひとり
một người
外出
がいしゅつ
ra ngoài; đi chơi
為る
する
làm
彼女
かのじょ
cô ấy
不注意
ふちゅうい
bất cẩn
Hán tự:
一
Nhất
một
人
Nhân
người
外
Ngoại
bên ngoài
出
Xuất
ra ngoài
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
注
Chú
rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích