Dịch nghĩa:
一人で地下鉄に乗るのは危ないですか。
Đi một mình trên tàu điện ngầm có nguy hiểm không?
Từ vựng:
Hán tự:
一
Nhất
một
人
Nhân
người
地
Địa
đất; mặt đất
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
鉄
Thiết
sắt
乗
Thừa
lên xe; nhân
危
Nguy
nguy hiểm; lo lắng