Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
一人
ひとり
じゃないよ。トムと
一緒
いっしょ
にいるんだ。
Tôi không một mình đâu. Tôi đang ở cùng Tom.
Từ vựng:
一人
ひとり
một người
無い
ない
không tồn tại
一緒
いっしょ
cùng nhau
Hán tự:
一
Nhất
một
人
Nhân
người
緒
Tự
dây; khởi đầu