Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「ワインは
飲
の
みません」「ユダヤ
教
きょう
なんですか?」「
違
ちが
いますよ。ムスリムです」
"Tôi không uống rượu vang." "Bạn là người Do Thái à?" "Không, tôi là người Hồi giáo."
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
ワイン
rượu vang
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
ユダヤ教
ユダヤきょう
Do Thái giáo
ムスリム
người Hồi giáo
Hán tự:
飲
Ẩm
uống
教
Giáo
giáo dục
違
Vi
khác biệt; khác