Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ロマンティックなディナーにはもってこいの
場所
ばしょ
だ。
Đây là một địa điểm lý tưởng cho bữa tối lãng mạn.
Từ vựng:
ディナー
bữa tối
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
場所
ばしょ
nơi; vị trí; điểm; khu vực
Hán tự:
場
Trường
địa điểm
所
Sở
nơi; mức độ