Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
レポートは
会議
かいぎ
までに
間
ま
に
合
あ
いますか。
Báo cáo có kịp cho cuộc họp không?
Ngữ pháp:
~までに (〜made ni)
Diễn tả 'trước' hoặc 'đến' một thời điểm hoặc hành động nhất định
JLPT N4
Từ vựng:
レポート
báo cáo; bài viết
会議
かいぎ
cuộc họp; hội nghị; phiên họp; hội đồng; đại hội
間に合う
まにあう
kịp thời (cho)
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
議
Nghị
thảo luận
間
Gian
khoảng cách; không gian
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1