Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
レッカー
車
しゃ
を
呼
よ
ばなきゃいけないな。
Tớ phải gọi xe cứu hộ thôi.
Ngữ pháp:
~なきゃいけない (〜nakya ikenai)
Biểu thị sự cần thiết hoặc nghĩa vụ; 'phải', 'cần phải'
JLPT N4
Từ vựng:
レッカー車
レッカーしゃ
xe kéo
呼ぶ
よぶ
gọi (ai đó); gọi; kêu gọi
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
車
Xa
xe
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời