レッカー車 [Xa]

レッカーしゃ

Danh từ chung

xe kéo

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

レッカーしゃばなきゃいけないな。
Tớ phải gọi xe cứu hộ thôi.
レッカーしゃるのをってるんです。
Tôi đang đợi xe cứu hộ đến.
トムはレッカーしゃるのをっていた。
Tom đang đợi xe cứu hộ.

Hán tự

Từ liên quan đến レッカー車