Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
レストランで
働
はたら
いたことなど
一
いち
度
ど
もない。
Tôi chưa từng làm việc ở nhà hàng.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
レストラン
nhà hàng (đặc biệt kiểu Tây)
働く
はたらく
làm việc; lao động
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
一度
いちど
một lần; một thời gian; vào một dịp
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
働
Động
làm việc
一
Nhất
một
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ