Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

レシートはなくしてしまったのですが、返金へんきんできますか。
Tôi đã làm mất hóa đơn, vẫn có thể hoàn tiền được không?

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

レシート
hóa đơn; phiếu thu tiền
無い
ない
không tồn tại
為る
する
làm
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành
返金
へんきん
hoàn tiền; hoàn trả
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

返
Phản trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ
金
Kim vàng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật