Dịch nghĩa:
リーキはスライスして、流水で洗います。
Củ kiệu được thái lát và rửa sạch dưới vòi nước.
Hán tự:
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu
水
Thủy
nước
洗
Tẩy
rửa; điều tra