Dịch nghĩa:

Tôi thường nghe nhạc thư giãn để relax.

Hán tự:

chữa lành; làm dịu
Hệ dòng dõi; hệ thống
Âm âm thanh; tiếng ồn
Nhạc âm nhạc; thoải mái
Văn nghe; hỏi; lắng nghe