Dịch nghĩa:
リビングを掃除してと頼んだはずよ。
Tôi đã nhờ bạn dọn dẹp phòng khách rồi mà.
Từ vựng:
Hán tự:
掃
Tảo
quét; chải
除
Trừ
loại bỏ; trừ
頼
Lại
tin tưởng; yêu cầu