リビング

Danh từ chung

cuộc sống

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

phòng khách

🔗 リビングルーム

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

リビングだよ。
Tôi đang ở phòng khách đây.
リビングにいるよ。
Tôi đang ở phòng khách.
リビングの電気でんきした?
Bạn đã tắt đèn phòng khách chưa?
リビングのどけいくるってるよ。
Đồng hồ treo tường trong phòng khách bị hỏng rồi.
みんなリビングでテレビをてます。
Mọi người đang xem tivi trong phòng khách.
トムは来客らいきゃくをリビングにとおした。
Tom đã dẫn khách vào phòng khách.
リビングにおおきなクモがいたんだ。
Có một con nhện lớn trong phòng khách.
トムはリビングでています。
Tom đang ngủ trong phòng khách.
トムはリビングに一人ひとりでいるよ。
Tom đang ở một mình trong phòng khách.
トムならリビングでニュースをてるよ。
Tom đang xem tin tức trong phòng khách đấy.