Dịch nghĩa:

Ritsuko là một chuyên gia về vấn đề này.

Hán tự:

Vấn câu hỏi; hỏi
Đề chủ đề; đề tài
Tương liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
Đương đánh; đúng; thích hợp; bản thân
Quyền quyền lực; quyền hạn; quyền lợi
Uy đe dọa; uy nghi; oai phong; đe dọa
Giả người