Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ラッシュの
時
とき
に、このあたりでタクシーを
捕
つか
まえるのはむずかしい。
Việc bắt taxi ở khu vực này vào giờ cao điểm là khó khăn.
Từ vựng:
ラッシュ
sự vội vã
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
此の
この
này
タクシー
taxi
捕まえる
つかまえる
bắt; bắt giữ; tóm; kiềm chế
難しい
むずかしい
khó khăn; phức tạp
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
捕
Bộ
bắt; bắt giữ