Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ラジオの
音
おと
を
小
ちい
さくしてもらえませんか?
Bạn có thể vặn nhỏ âm lượng của radio được không?
Ngữ pháp:
V てもらえませんか (~te moraemasen ka)
Cách lịch sự để nhờ vả hoặc yêu cầu ai đó làm gì.
JLPT N4
Từ vựng:
ラジオ
radio
音
おと
âm thanh; tiếng động
小さい
ちいさい
nhỏ; bé; tí hon
為る
する
làm
貰う
もらう
nhận; lấy
Hán tự:
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
小
Tiểu
nhỏ