Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ラジオの音おとを小ちいさくしてくれませんか。
Làm ơn vặn nhỏ âm lượng radio được không?

Ngữ pháp:

V てくれませんか (〜te kuremasen ka)

Cách lịch sự để yêu cầu ai đó làm gì đó cho bạn; 'Bạn có thể vui lòng', 'Bạn có thể', 'Bạn sẽ không'.
JLPT N4

Từ vựng:

ラジオ
radio
音
おと
âm thanh; tiếng động
小さい
ちいさい
nhỏ; bé; tí hon
為る
する
làm
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

音
Âm âm thanh; tiếng ồn
小
Tiểu nhỏ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật