Dịch nghĩa:
ヤニーはアルジェリアの幼馴染みに会いに行った。
Yanni đã đi gặp bạn thời thơ ấu ở Algeria.
Từ vựng:
Hán tự:
幼
Ấu
thời thơ ấu
馴
Tuần
quen; có kinh nghiệm; thuần hóa
染
Nhiễm
nhuộm; tô màu
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng