Dịch nghĩa:
モールの中に、比較的大きなシネコンがある。
Trong trung tâm mua sắm có một rạp chiếu phim khá lớn.
Từ vựng:
Hán tự:
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
比
Tỉ
so sánh; đua; tỷ lệ; Philippines
較
Giác
so sánh; đối chiếu
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
大
Đại
lớn; to