Dịch nghĩa:

Nụ cười tươi của Merry thể hiện sự hạnh phúc của cô ấy.

Hán tự:

Nhan khuôn mặt; biểu cảm
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Hạnh hạnh phúc; phước lành; may mắn
Biểu bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ