Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
メアリー
黙
だま
ってればかわいいのに。あのしゃべり
方
かた
マジむかつく。
Mary trông dễ thương khi im lặng, nhưng cách nói chuyện của cô ấy thật khó chịu.
Ngữ pháp:
~ば~のに (〜ba 〜noni)
Diễn tả sự tiếc nuối hoặc không hài lòng; 'giá mà', 'ước'.
JLPT N3
Từ vựng:
黙る
だまる
im lặng
あの
này; ừm
喋る
しゃべる
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
むかつく
cảm thấy khó chịu; bực mình
Hán tự:
黙
Mặc
im lặng; ngừng nói
方
Phương
hướng; người; lựa chọn